Cụm từ “chi phí ẩn” gợi ý rằng có người đang giấu một thứ gì đó.
Phần lớn thì không. Các khoản làm hoá đơn phình to đều đã được công bố — chỉ là ở một trang khác, trong một bảng khác, và tính theo một đơn vị khác. Bài này liệt kê chúng, và chỉ cách quy đổi tất cả về một con số duy nhất để so sánh được.
Báo giá có một đơn vị tính, kho có sáu

Khi hỏi giá, câu trả lời gần như luôn là một con số kèm hai chữ: đồng mỗi đơn. Con số đó dễ nhớ, dễ so, dễ nhân với sản lượng để ra ngân sách.
Nhưng một kho không làm việc theo đơn. Nó nhận hàng theo sản phẩm, chứa hàng theo thể tích, cân hàng theo ký, xử lý sự cố theo lần, và tính một số khoản theo phần trăm. Mỗi cách đếm đó là một dòng trên hoá đơn, và không dòng nào trong số đó nhân được với số đơn.
Đó là toàn bộ cơ chế của cái gọi là chi phí ẩn. Không phải ai lừa ai — mà là một bảng báo giá dùng một đơn vị tính, trong khi hoá đơn dùng sáu.
Danh mục đầy đủ, xếp theo đơn vị tính
Bảng dưới gom các khoản đang xuất hiện trong những bảng giá fulfillment được công bố công khai tại Việt Nam ở thời điểm viết bài. Các mức giá là mức đang niêm yết của một vài nhà cung cấp, không phải mức chuẩn của ngành, và chắc chắn khác với báo giá riêng mà mỗi shop nhận được.
| Khoản | Đơn vị tính | Mức đang được công bố | Hỏi gì |
|---|---|---|---|
| Xử lý đơn | đồng / đơn | 5.000đ dưới 5kg; 8.000đ từ 5–10kg. Bảng khác: 5.000–8.000đ theo bậc sản lượng | Gồm những thao tác nào, và mốc cân nặng tính theo cân thật hay cân quy đổi |
| Nhập kho, đồng kiểm | đồng / sản phẩm | 500đ/sản phẩm, miễn nếu hàng đã phân loại và ghi số lượng trên thùng. Bảng khác: từ 600đ | Điều kiện cụ thể để được miễn là gì, ai xác nhận là đạt |
| Dán tem, dán mã vạch | đồng / sản phẩm | 500–800đ/sản phẩm ở một bảng; bảng khác xếp vào dịch vụ gia tăng, không công bố giá | Có bắt buộc dán mã của kho không, hay dùng được mã sẵn có của shop |
| Lưu kho | đồng / m³ / tháng | 150.000đ/m³/tháng, tối thiểu 1 m³. Bảng khác: 20.000đ/m³/tháng, hoặc từ 6.000đ/m³/ngày | Tính theo thể tích thật hay theo chỗ chiếm; có mức sàn không; tính theo tháng hay theo ngày lưu |
| Vật tư đóng gói | đồng / thùng, đồng / lần | Thùng 3 lớp 2.300–10.300đ; thùng 5 lớp 18.400–49.800đ; xốp nổ 2.300–31.000đ theo kích thước | Được dùng vật tư của mình không, và nếu được thì có phí lưu vật tư không |
| Phụ phí hàng nặng | đồng / ký vượt mốc | 1.500đ mỗi ký vượt 10kg. Bảng khác: 1đ mỗi gam vượt 3kg, tức 1.000đ mỗi ký | Mốc bắt đầu từ ký thứ mấy, và làm tròn lên theo ký hay theo gam |
| Xử lý hàng hoàn | đồng / đơn hoặc / sản phẩm | 2.000đ/sản phẩm ở một bảng; 3.000đ/đơn ở bảng khác; cước hoàn liên tỉnh bằng 50% cước đi | Hàng hoàn có được kiểm và nhập lại kho tự động không, hay tính thành một lần nhập mới |
| Giao lại, đổi địa chỉ | đồng / lần | 10.000đ mỗi lần yêu cầu, cho cả giao lại và đổi địa chỉ giao | Giao lại do khách hẹn lại và giao lại do kho đóng sai thì ai trả |
| Chuyển tiền thu hộ | đồng / giao dịch | 5.500đ mỗi lần chuyển khoản; miễn phí phần thu hộ | Đối soát và chuyển tiền bao nhiêu lần một tháng — số lần nhân với phí mới ra tiền thật |
| Khai giá | phần trăm giá trị | 0,5% giá trị khai báo, miễn với đơn dưới 1 triệu; không hoàn lại kể cả khi hàng về an toàn | Không khai giá thì mức bồi thường tối đa là bao nhiêu |
| Rút hàng về | đồng / sản phẩm | 2.000đ mỗi sản phẩm | Rút một phần có tính khác rút toàn bộ không, và báo trước bao nhiêu ngày |
| Bàn giao cho hãng vận chuyển khác | đồng / sản phẩm | 2.000đ mỗi sản phẩm khi đơn không đi bằng hãng của chính kho đó | Khoản này có trong hợp đồng không, và có trần không |
Cột cuối mới là phần dùng được. Mức giá sẽ khác; câu hỏi thì không.
Mét khối có sàn, và mét khối ở hai nơi không giống nhau
Khoản lưu kho đáng dừng lại vì hai lý do.
Thứ nhất, nó có mức sàn. Một bảng giá ghi rõ “tối thiểu 1 m³”. Shop bán trang sức tồn 0,3 m³ vẫn trả tiền cho 1 m³ — tức là trả thừa gấp ba. Ở quy mô nhỏ, khoản này không nhỏ: nó là một chi phí cố định đội lốt chi phí biến đổi, giống hệt cơ chế bậc thang trong bài tự làm kho hay thuê ngoài.
Thứ hai, con số chênh nhau rất xa. Ba bảng giá công khai cho ba mức: 150.000đ/m³/tháng, 20.000đ/m³/tháng, và “từ 6.000đ/m³/ngày” — mức cuối quy ra tháng là khoảng 180.000đ. Chênh gần chín lần.
Chín lần không có nghĩa là một bên đắt gấp chín. Nó có nghĩa là chữ “mét khối” ở ba nơi đang chỉ ba thứ khác nhau: thể tích thật của hàng, hay chỗ hàng chiếm trên kệ kể cả khoảng trống; tính theo thể tích đăng ký hay theo ngày lưu thực tế; kho thường hay kho có điều hoà. Không hỏi rõ ba điều đó thì không so được hai báo giá, dù cả hai đều ghi “đồng mỗi mét khối”.
Bóc tách một hoá đơn

Lấy một shop mỹ phẩm giả định: 5.200 đơn mỗi tháng, trung bình 1,4 sản phẩm mỗi đơn nên 7.280 sản phẩm qua kho, tồn 2,5 m³, 40% số đơn cần bọc xốp, 5% số đơn phải giao lại. Toàn bộ đơn dưới 5kg. Tính theo đúng một bảng giá đã công bố:
- Xử lý đơn: 5.000đ × 5.200 = 26.000.000đ
- Nhập kho: 500đ × 7.280 sản phẩm = 3.640.000đ
- Lưu kho: 150.000đ × 2,5 m³ = 375.000đ
- Thùng carton: 2.300đ × 5.200 = 11.960.000đ
- Xốp nổ: 2.300đ × 2.080 = 4.784.000đ
- Giao lại: 10.000đ × 260 = 2.600.000đ
Cộng lại là 49.359.000đ chưa thuế, tức 9.492đ mỗi đơn. Cộng thuế 8% thành 53.307.720đ, tức 10.251đ mỗi đơn — gấp đúng hai lần con số 5.000đ ở đầu báo giá.
Nhưng phải nói cho công bằng. Trong 9.492đ chưa thuế đó, 3.220đ là vật tư đóng gói, khoản mà tự làm kho cũng phải mua — bài chi phí vật tư đóng gói trên mỗi đơn tính riêng khoản này. Bỏ vật tư ra, phần dịch vụ thuần là 6.272đ mỗi đơn, cao hơn con số đầu bài một phần tư chứ không phải gấp đôi.
Hai con số đó dùng cho hai việc khác nhau. 10.251đ là thứ cần đưa vào dòng tiền, vì đó là tiền thật ra khỏi tài khoản. 6.272đ là thứ cần đem đi so với phương án tự làm trong bài tự làm kho hay thuê ngoài, vì chỉ nó mới so được ngang hàng.
Khoản tắt được nếu chịu làm trước
Trong bảng giá ở trên, phí nhập kho 500đ mỗi sản phẩm có kèm một dòng điều kiện: miễn phí nếu hàng đã được phân loại chi tiết theo màu và kích cỡ, và ghi rõ số lượng trên mỗi thùng.
Với shop ở trên, đó là 3.640.000đ mỗi tháng, tức 700đ mỗi đơn, tắt được bằng cách dán nhãn thùng trước khi gửi hàng lên kho. Gần bốn mươi bốn triệu một năm cho một việc mất vài giờ mỗi lần nhập.
Đây là loại điều khoản đáng đọc kỹ nhất trong mọi bảng giá: không phải khoản thu, mà khoản miễn có điều kiện. Nó nói cho mình biết bên kho tốn công ở đâu, và phần việc nào mình làm rẻ hơn họ.
Tiền để rời đi, và tiền để được tự chọn hãng giao

Hai khoản cuối trong bảng danh mục khác hẳn phần còn lại, vì chúng không phát sinh khi mọi thứ chạy bình thường.
Phí rút hàng: 2.000đ mỗi sản phẩm. Shop ở trên đang để 8.000 sản phẩm trong kho, nên lấy hết hàng của mình về tốn 16.000.000đ — bằng nửa tháng phí dịch vụ, trả một lần. Con số đó không lớn đến mức khoá chân ai, nhưng nó đủ để biến một quyết định đang phân vân thành một quyết định hoãn lại, và nó không nằm trong bảng tính lúc ký.
Phí bàn giao cho hãng vận chuyển khác: 2.000đ mỗi sản phẩm. Khoản này đáng chú ý hơn nhiều. Với 1,4 sản phẩm mỗi đơn, nó là 2.800đ mỗi đơn — bằng 56% phí xử lý đơn, và là khoản phải trả hằng tháng chừng nào còn muốn giao bằng hãng khác.
Đây là đặc điểm cấu trúc của mô hình kho do chính hãng vận chuyển vận hành, không phải mánh khoé của riêng ai: kho là cách để giữ sản lượng cho mảng giao hàng, nên việc đơn đi bằng hãng khác tất nhiên có giá. Hệ quả thực tế là bài toán chọn hãng vận chuyển không còn tự do nữa. Bài chọn đơn vị vận chuyển tính rằng chênh lệch cước giữa hai hãng thường là một đến ba nghìn đồng mỗi đơn — khoản 2.800đ này ăn trọn khoảng chênh đó.
Cơ chế giống hệt chuyện gửi hàng vào kho của sàn, đã nói ở bài kho của sàn hay thuê kho ngoài: thứ được bán là dịch vụ, thứ phải đánh đổi là quyền chọn.
Một con số sẽ tự đổi vào ngày 1/1/2027
Dịch vụ fulfillment trong nước đang chịu thuế giá trị gia tăng 8% thay vì 10%, theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Mức giảm này áp dụng đến hết 31/12/2026.
Nghĩa là mọi báo giá ghi “đã bao gồm VAT” hôm nay sẽ đội lên khoảng 1,85% vào ngày 1/1/2027 mà không ai phải làm gì cả. Với shop ở trên, đó là khoảng 650.000đ mỗi tháng trên riêng phần dịch vụ.
Con số không lớn, nhưng nó đáng có một dòng trong hợp đồng: giá trong phụ lục là giá trước thuế hay sau thuế, và khi thuế suất thay đổi thì bên nào chịu.
Sáu số cần có trước khi quy đổi
Không có sáu số này thì không quy được báo giá về đồng mỗi đơn, và không quy được thì mọi so sánh đều là so sánh con số đầu bài với con số đầu bài.
| Số cần có | Lấy ở đâu | Nó nhân với khoản nào |
|---|---|---|
| Số sản phẩm trung bình mỗi đơn | Tổng số sản phẩm đã bán chia tổng số đơn, lấy ba tháng gần nhất | Nhập kho, dán tem, rút hàng, bàn giao sang hãng khác |
| Số sản phẩm nhập kho mỗi tháng | Phiếu nhập của ba tháng gần nhất chia ba | Phí nhập kho và đồng kiểm |
| Thể tích tồn kho thật, theo m³ | Đo một thùng mỗi cỡ rồi nhân với số thùng đang nằm trong kho | Lưu kho — và so với mức sàn tối thiểu |
| Tỷ lệ đơn cần vật tư gia cố | Đếm trong một trăm đơn gần nhất, bao nhiêu đơn phải bọc xốp | Vật tư đóng gói |
| Tỷ lệ đơn phải giao lại | Báo cáo của hãng vận chuyển, mục giao không thành công lần một | Phí giao lại và phí đổi địa chỉ |
| Tổng tồn kho tính theo sản phẩm | Báo cáo tồn cuối tháng | Chi phí rút hàng — tức là tiền để rời đi |
Số thứ ba — thể tích tồn thật — là số hay sai nhất, vì người ta ước lượng thay vì đo. Đo một thùng mỗi cỡ rồi nhân lên mất khoảng hai mươi phút, và nó quyết định một dòng có thể chênh nhau chín lần.
Thứ không bảng giá nào ghi
Hết các khoản tính được bằng tiền, còn lại ba câu mà không bảng giá nào trả lời, và chúng nên được hỏi trực tiếp:
- Đóng nhầm hàng thì ai chịu? Hỏi mức bồi thường cụ thể cho một đơn đóng sai, và hỏi nó được tính theo giá vốn hay theo phí xử lý đơn. Khoảng cách giữa hai cách tính thường là mười lần.
- Bao lâu thì một khiếu nại được trả lời? Không phải “nhanh” mà là một số giờ, và cái gì xảy ra nếu quá số giờ đó.
- Sản lượng của mình chiếm bao nhiêu phần trăm của kho? Quá nhỏ thì dễ bị xếp sau vào mùa cao điểm; quá lớn thì kho không chịu nổi ngày đỉnh của mình.
Một lưu ý cuối, và nó nên nói thẳng: bài này do một đơn vị fulfillment viết, và những khoản liệt kê ở trên là những khoản mà mọi đơn vị fulfillment đều có, AFULO không ngoại lệ. Nhập kho tốn công thật, mét khối tốn tiền thuê thật, rút hàng tốn người bốc thật. Chúng không phải mánh khoé.
Thứ duy nhất đáng đòi hỏi là chúng được ghi ra trước khi ký, bằng đơn vị tính của chúng, kèm con số — chứ không phải xuất hiện lần đầu trên hoá đơn tháng thứ hai.
Bài liên quan
Nhận tư vấn miễn phí
