sale@afulo.vnTầng 12A, toà nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Zalo · Fanpage
Tin tức · Kiến thức fulfillment

Chi phí ẩn khi thuê fulfillment mà báo giá không ghi

Danh mục đầy đủ các khoản phí đang được công bố, xếp theo đơn vị tính — và phép quy đổi để biết hoá đơn thật sẽ là bao nhiêu đồng mỗi đơn.

AFULO · Agile Fulfillment Logistics

Cụm từ “chi phí ẩn” gợi ý rằng có người đang giấu một thứ gì đó.

Phần lớn thì không. Các khoản làm hoá đơn phình to đều đã được công bố — chỉ là ở một trang khác, trong một bảng khác, và tính theo một đơn vị khác. Bài này liệt kê chúng, và chỉ cách quy đổi tất cả về một con số duy nhất để so sánh được.

Báo giá có một đơn vị tính, kho có sáu

Sơ đồ đối chiếu: bảng báo giá fulfillment chỉ dùng một đơn vị tính là đồng mỗi đơn, trong khi hoá đơn thật gồm sáu đơn vị tính khác nhau gồm mỗi sản phẩm, mỗi mét khối, mỗi ký, mỗi lần và phần trăm
Chi phí không bị giấu. Nó nằm ở đơn vị tính mà con số đầu bài không dùng.

Khi hỏi giá, câu trả lời gần như luôn là một con số kèm hai chữ: đồng mỗi đơn. Con số đó dễ nhớ, dễ so, dễ nhân với sản lượng để ra ngân sách.

Nhưng một kho không làm việc theo đơn. Nó nhận hàng theo sản phẩm, chứa hàng theo thể tích, cân hàng theo ký, xử lý sự cố theo lần, và tính một số khoản theo phần trăm. Mỗi cách đếm đó là một dòng trên hoá đơn, và không dòng nào trong số đó nhân được với số đơn.

Đó là toàn bộ cơ chế của cái gọi là chi phí ẩn. Không phải ai lừa ai — mà là một bảng báo giá dùng một đơn vị tính, trong khi hoá đơn dùng sáu.

Danh mục đầy đủ, xếp theo đơn vị tính

Bảng dưới gom các khoản đang xuất hiện trong những bảng giá fulfillment được công bố công khai tại Việt Nam ở thời điểm viết bài. Các mức giá là mức đang niêm yết của một vài nhà cung cấp, không phải mức chuẩn của ngành, và chắc chắn khác với báo giá riêng mà mỗi shop nhận được.

KhoảnĐơn vị tínhMức đang được công bốHỏi gì
Xử lý đơnđồng / đơn5.000đ dưới 5kg; 8.000đ từ 5–10kg. Bảng khác: 5.000–8.000đ theo bậc sản lượngGồm những thao tác nào, và mốc cân nặng tính theo cân thật hay cân quy đổi
Nhập kho, đồng kiểmđồng / sản phẩm500đ/sản phẩm, miễn nếu hàng đã phân loại và ghi số lượng trên thùng. Bảng khác: từ 600đĐiều kiện cụ thể để được miễn là gì, ai xác nhận là đạt
Dán tem, dán mã vạchđồng / sản phẩm500–800đ/sản phẩm ở một bảng; bảng khác xếp vào dịch vụ gia tăng, không công bố giáCó bắt buộc dán mã của kho không, hay dùng được mã sẵn có của shop
Lưu khođồng / m³ / tháng150.000đ/m³/tháng, tối thiểu 1 m³. Bảng khác: 20.000đ/m³/tháng, hoặc từ 6.000đ/m³/ngàyTính theo thể tích thật hay theo chỗ chiếm; có mức sàn không; tính theo tháng hay theo ngày lưu
Vật tư đóng góiđồng / thùng, đồng / lầnThùng 3 lớp 2.300–10.300đ; thùng 5 lớp 18.400–49.800đ; xốp nổ 2.300–31.000đ theo kích thướcĐược dùng vật tư của mình không, và nếu được thì có phí lưu vật tư không
Phụ phí hàng nặngđồng / ký vượt mốc1.500đ mỗi ký vượt 10kg. Bảng khác: 1đ mỗi gam vượt 3kg, tức 1.000đ mỗi kýMốc bắt đầu từ ký thứ mấy, và làm tròn lên theo ký hay theo gam
Xử lý hàng hoànđồng / đơn hoặc / sản phẩm2.000đ/sản phẩm ở một bảng; 3.000đ/đơn ở bảng khác; cước hoàn liên tỉnh bằng 50% cước điHàng hoàn có được kiểm và nhập lại kho tự động không, hay tính thành một lần nhập mới
Giao lại, đổi địa chỉđồng / lần10.000đ mỗi lần yêu cầu, cho cả giao lại và đổi địa chỉ giaoGiao lại do khách hẹn lại và giao lại do kho đóng sai thì ai trả
Chuyển tiền thu hộđồng / giao dịch5.500đ mỗi lần chuyển khoản; miễn phí phần thu hộĐối soát và chuyển tiền bao nhiêu lần một tháng — số lần nhân với phí mới ra tiền thật
Khai giáphần trăm giá trị0,5% giá trị khai báo, miễn với đơn dưới 1 triệu; không hoàn lại kể cả khi hàng về an toànKhông khai giá thì mức bồi thường tối đa là bao nhiêu
Rút hàng vềđồng / sản phẩm2.000đ mỗi sản phẩmRút một phần có tính khác rút toàn bộ không, và báo trước bao nhiêu ngày
Bàn giao cho hãng vận chuyển khácđồng / sản phẩm2.000đ mỗi sản phẩm khi đơn không đi bằng hãng của chính kho đóKhoản này có trong hợp đồng không, và có trần không

Cột cuối mới là phần dùng được. Mức giá sẽ khác; câu hỏi thì không.

Mét khối có sàn, và mét khối ở hai nơi không giống nhau

Khoản lưu kho đáng dừng lại vì hai lý do.

Thứ nhất, nó có mức sàn. Một bảng giá ghi rõ “tối thiểu 1 m³”. Shop bán trang sức tồn 0,3 m³ vẫn trả tiền cho 1 m³ — tức là trả thừa gấp ba. Ở quy mô nhỏ, khoản này không nhỏ: nó là một chi phí cố định đội lốt chi phí biến đổi, giống hệt cơ chế bậc thang trong bài tự làm kho hay thuê ngoài.

Thứ hai, con số chênh nhau rất xa. Ba bảng giá công khai cho ba mức: 150.000đ/m³/tháng, 20.000đ/m³/tháng, và “từ 6.000đ/m³/ngày” — mức cuối quy ra tháng là khoảng 180.000đ. Chênh gần chín lần.

Chín lần không có nghĩa là một bên đắt gấp chín. Nó có nghĩa là chữ “mét khối” ở ba nơi đang chỉ ba thứ khác nhau: thể tích thật của hàng, hay chỗ hàng chiếm trên kệ kể cả khoảng trống; tính theo thể tích đăng ký hay theo ngày lưu thực tế; kho thường hay kho có điều hoà. Không hỏi rõ ba điều đó thì không so được hai báo giá, dù cả hai đều ghi “đồng mỗi mét khối”.

Bóc tách một hoá đơn

Biểu đồ thác nước bóc tách hoá đơn fulfillment của một shop mỹ phẩm, từ mức báo giá 5.000 đồng mỗi đơn cộng dần các khoản nhập kho, lưu kho, vật tư, giao lại và thuế thành 10.251 đồng mỗi đơn
Không khoản nào trong số này là bất ngờ. Tất cả đều đã được công bố — chỉ không nằm cùng một dòng.

Lấy một shop mỹ phẩm giả định: 5.200 đơn mỗi tháng, trung bình 1,4 sản phẩm mỗi đơn nên 7.280 sản phẩm qua kho, tồn 2,5 m³, 40% số đơn cần bọc xốp, 5% số đơn phải giao lại. Toàn bộ đơn dưới 5kg. Tính theo đúng một bảng giá đã công bố:

Cộng lại là 49.359.000đ chưa thuế, tức 9.492đ mỗi đơn. Cộng thuế 8% thành 53.307.720đ, tức 10.251đ mỗi đơn — gấp đúng hai lần con số 5.000đ ở đầu báo giá.

Nhưng phải nói cho công bằng. Trong 9.492đ chưa thuế đó, 3.220đ là vật tư đóng gói, khoản mà tự làm kho cũng phải mua — bài chi phí vật tư đóng gói trên mỗi đơn tính riêng khoản này. Bỏ vật tư ra, phần dịch vụ thuần là 6.272đ mỗi đơn, cao hơn con số đầu bài một phần tư chứ không phải gấp đôi.

Hai con số đó dùng cho hai việc khác nhau. 10.251đ là thứ cần đưa vào dòng tiền, vì đó là tiền thật ra khỏi tài khoản. 6.272đ là thứ cần đem đi so với phương án tự làm trong bài tự làm kho hay thuê ngoài, vì chỉ nó mới so được ngang hàng.

Khoản tắt được nếu chịu làm trước

Trong bảng giá ở trên, phí nhập kho 500đ mỗi sản phẩm có kèm một dòng điều kiện: miễn phí nếu hàng đã được phân loại chi tiết theo màu và kích cỡ, và ghi rõ số lượng trên mỗi thùng.

Với shop ở trên, đó là 3.640.000đ mỗi tháng, tức 700đ mỗi đơn, tắt được bằng cách dán nhãn thùng trước khi gửi hàng lên kho. Gần bốn mươi bốn triệu một năm cho một việc mất vài giờ mỗi lần nhập.

Đây là loại điều khoản đáng đọc kỹ nhất trong mọi bảng giá: không phải khoản thu, mà khoản miễn có điều kiện. Nó nói cho mình biết bên kho tốn công ở đâu, và phần việc nào mình làm rẻ hơn họ.

Tiền để rời đi, và tiền để được tự chọn hãng giao

Biểu đồ so sánh phí dịch vụ fulfillment một tháng với chi phí rút toàn bộ hàng về và chi phí bàn giao đơn cho hãng vận chuyển khác, cả hai tính theo mỗi sản phẩm
Hai khoản này không xuất hiện lúc báo giá, vì lúc đó chưa ai nghĩ đến chuyện đi.

Hai khoản cuối trong bảng danh mục khác hẳn phần còn lại, vì chúng không phát sinh khi mọi thứ chạy bình thường.

Phí rút hàng: 2.000đ mỗi sản phẩm. Shop ở trên đang để 8.000 sản phẩm trong kho, nên lấy hết hàng của mình về tốn 16.000.000đ — bằng nửa tháng phí dịch vụ, trả một lần. Con số đó không lớn đến mức khoá chân ai, nhưng nó đủ để biến một quyết định đang phân vân thành một quyết định hoãn lại, và nó không nằm trong bảng tính lúc ký.

Phí bàn giao cho hãng vận chuyển khác: 2.000đ mỗi sản phẩm. Khoản này đáng chú ý hơn nhiều. Với 1,4 sản phẩm mỗi đơn, nó là 2.800đ mỗi đơn — bằng 56% phí xử lý đơn, và là khoản phải trả hằng tháng chừng nào còn muốn giao bằng hãng khác.

Đây là đặc điểm cấu trúc của mô hình kho do chính hãng vận chuyển vận hành, không phải mánh khoé của riêng ai: kho là cách để giữ sản lượng cho mảng giao hàng, nên việc đơn đi bằng hãng khác tất nhiên có giá. Hệ quả thực tế là bài toán chọn hãng vận chuyển không còn tự do nữa. Bài chọn đơn vị vận chuyển tính rằng chênh lệch cước giữa hai hãng thường là một đến ba nghìn đồng mỗi đơn — khoản 2.800đ này ăn trọn khoảng chênh đó.

Cơ chế giống hệt chuyện gửi hàng vào kho của sàn, đã nói ở bài kho của sàn hay thuê kho ngoài: thứ được bán là dịch vụ, thứ phải đánh đổi là quyền chọn.

Một con số sẽ tự đổi vào ngày 1/1/2027

Dịch vụ fulfillment trong nước đang chịu thuế giá trị gia tăng 8% thay vì 10%, theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Mức giảm này áp dụng đến hết 31/12/2026.

Nghĩa là mọi báo giá ghi “đã bao gồm VAT” hôm nay sẽ đội lên khoảng 1,85% vào ngày 1/1/2027 mà không ai phải làm gì cả. Với shop ở trên, đó là khoảng 650.000đ mỗi tháng trên riêng phần dịch vụ.

Con số không lớn, nhưng nó đáng có một dòng trong hợp đồng: giá trong phụ lục là giá trước thuế hay sau thuế, và khi thuế suất thay đổi thì bên nào chịu.

Sáu số cần có trước khi quy đổi

Không có sáu số này thì không quy được báo giá về đồng mỗi đơn, và không quy được thì mọi so sánh đều là so sánh con số đầu bài với con số đầu bài.

Số cần cóLấy ở đâuNó nhân với khoản nào
Số sản phẩm trung bình mỗi đơnTổng số sản phẩm đã bán chia tổng số đơn, lấy ba tháng gần nhấtNhập kho, dán tem, rút hàng, bàn giao sang hãng khác
Số sản phẩm nhập kho mỗi thángPhiếu nhập của ba tháng gần nhất chia baPhí nhập kho và đồng kiểm
Thể tích tồn kho thật, theo m³Đo một thùng mỗi cỡ rồi nhân với số thùng đang nằm trong khoLưu kho — và so với mức sàn tối thiểu
Tỷ lệ đơn cần vật tư gia cốĐếm trong một trăm đơn gần nhất, bao nhiêu đơn phải bọc xốpVật tư đóng gói
Tỷ lệ đơn phải giao lạiBáo cáo của hãng vận chuyển, mục giao không thành công lần mộtPhí giao lại và phí đổi địa chỉ
Tổng tồn kho tính theo sản phẩmBáo cáo tồn cuối thángChi phí rút hàng — tức là tiền để rời đi

Số thứ ba — thể tích tồn thật — là số hay sai nhất, vì người ta ước lượng thay vì đo. Đo một thùng mỗi cỡ rồi nhân lên mất khoảng hai mươi phút, và nó quyết định một dòng có thể chênh nhau chín lần.

Thứ không bảng giá nào ghi

Hết các khoản tính được bằng tiền, còn lại ba câu mà không bảng giá nào trả lời, và chúng nên được hỏi trực tiếp:

Một lưu ý cuối, và nó nên nói thẳng: bài này do một đơn vị fulfillment viết, và những khoản liệt kê ở trên là những khoản mà mọi đơn vị fulfillment đều có, AFULO không ngoại lệ. Nhập kho tốn công thật, mét khối tốn tiền thuê thật, rút hàng tốn người bốc thật. Chúng không phải mánh khoé.

Thứ duy nhất đáng đòi hỏi là chúng được ghi ra trước khi ký, bằng đơn vị tính của chúng, kèm con số — chứ không phải xuất hiện lần đầu trên hoá đơn tháng thứ hai.

Cần tư vấn fulfillment cho shop của bạn?AFULO thiết kế quy trình kho và vận hành “may đo” theo ngành hàng, số đơn và kênh bán của từng khách hàng.
Nhận tư vấn miễn phí
Zalo